冷拉的 lãnh lạp đích Hán Việt: lãnh lạp đích Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 拉 (lạp) + 的 (đích)Hán Việtlãnh lạp đíchCấu tạo冷 + 拉 + 的 · lãnh + lạp + đích nghĩa thành phần: lãnh + lạp + đích Nghĩa EngCihui hard-drawn