冷拔機 lãnh bạt ki Hán Việt: lãnh bạt ki Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 拔 (bạt) + 機 (ki)Hán Việtlãnh bạt kiCấu tạo冷 + 拔 + 機 · lãnh + bạt + ki nghĩa thành phần: lãnh + bạt + ki Nghĩa EngCihui drawbench