冷招兒

lěng zhāo ér lãnh chiêu nhi

Hán Việt: lãnh chiêu nhi · Pinyin: lěng zhāo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (chiêu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不常使用的、出其不意的招数。