冷招兒 lěng zhāo ér · lãnh chiêu nhi Hán Việt: lãnh chiêu nhi · Pinyin: lěng zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 招 (chiêu) + 兒 (nhi)Pinyinlěng zhāo érHán Việtlãnh chiêu nhiCấu tạo冷 + 招 + 兒 · lãnh + chiêu + nhi nghĩa thành phần: lãnh + chiêu + nhi