冷持管 lãnh trì quản Hán Việt: lãnh trì quản Tổng quan xem persist Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 持 (trì) + 管 (quản)Hán Việtlãnh trì quảnCấu tạo冷 + 持 + 管 · lãnh + trì + quản nghĩa thành phần: lãnh + trì + quản Nghĩa ViệtCihui xem persist