冷暖房

lěng nuǎn fáng lãnh noãn phòng

Hán Việt: lãnh noãn phòng · Pinyin: lěng nuǎn fáng

Tổng quan

làm mát và sưởi ấm | điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâm

Cấu tạo: (lãnh) + (noãn) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm mát và sưởi ấm | điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâm

Eng

  • CC-CEDICT cooling and heating|air conditioning and central heating
  • Cihui cooling and heating; air conditioning and central heating

ja

  • JMdict air conditioning and heating