冷氣機

lěng qì jī lãnh khí ki

Hán Việt: lãnh khí ki · Pinyin: lěng qì jī

Tổng quan

máy điều hòa

Cấu tạo: (lãnh) + (khí) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy điều hòa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種空氣調節器。利用冷媒的壓縮、冷凝及氣化,使室內空氣的熱能排至室外,以降低室內溫度。

Eng

  • CC-CEDICT air conditioner
  • Cihui air conditioner