冷水瓶 lãnh thủy bình Hán Việt: lãnh thủy bình Tổng quan bình lạnh Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 水 (thủy) + 瓶 (bình)Hán Việtlãnh thủy bìnhCấu tạo冷 + 水 + 瓶 · lãnh + thủy + bình nghĩa thành phần: lãnh + thủy + bình Nghĩa ViệtCihui bình lạnh