冷水花屬 lãnh thủy hoa chúc Hán Việt: lãnh thủy hoa chúc Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 水 (thủy) + 花 (hoa) + 屬 (chúc)Hán Việtlãnh thủy hoa chúcCấu tạo冷 + 水 + 花 + 屬 · lãnh + thủy + hoa + chúc nghĩa thành phần: lãnh + thủy + hoa + chúc Nghĩa EngCihui Pilea