冷浸田

lãnh tẩm điền

Hán Việt: lãnh tẩm điền

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (tẩm) + (điền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冷浸田 ěngjìntián n. low-yield fields soaked year-round by water from cold springs (usu. in mountain valleys)