冷淋侵 lěng lín qīn · lãnh lâm xâm Hán Việt: lãnh lâm xâm · Pinyin: lěng lín qīn Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 淋 (lâm) + 侵 (xâm)Pinyinlěng lín qīnHán Việtlãnh lâm xâmCấu tạo冷 + 淋 + 侵 · lãnh + lâm + xâm nghĩa thành phần: lãnh + lâm + xâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言冷森森。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言冷森森。