冷淡地

lěng dàn delãnh đạm địa

Hán Việt: lãnh đạm địa · Pinyin: lěng dàn de

Tổng quan

lãnh đạm, hờ hững, thờ ơ lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâm thờ ơ, lạnh nhạt, lãnh đạm lãnh đạm, hờ hững, thờ ơ thiếu ân cần, thiếu niềm nở lãnh đạm, thờ ơ, sơ suất một cách kinh tởm, một cách ghê tởm kín đ

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 淡 (đạm) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thân thiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi apathetically

Đức

  • Handedict ungastlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷淡的 · 冷淡 · 冷淡主义 · 冷淡关系 · 冷淡地对待 · 冷淡无情 · 冷淡某人