冷湖區 lěng hú qū · lãnh hồ khu Hán Việt: lãnh hồ khu · Pinyin: lěng hú qū Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 湖 (hồ) + 區 (khu)Pinyinlěng hú qūHán Việtlãnh hồ khuCấu tạo冷 + 湖 + 區 · lãnh + hồ + khu nghĩa thành phần: lãnh + hồ + khu