冷灌裝 lěng guàn zhuāng · lãnh quán trang Hán Việt: lãnh quán trang · Pinyin: lěng guàn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 灌 (quán) + 裝 (trang)Pinyinlěng guàn zhuāngHán Việtlãnh quán trangCấu tạo冷 + 灌 + 裝 · lãnh + quán + trang nghĩa thành phần: lãnh + quán + trang