冷炙

lěng zhì lãnh chích

Hán Việt: lãnh chích · Pinyin: lěng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (chích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剩餘的冷飯菜。北齊.顏之推《顏氏家訓.雜藝》:「唯不可令有稱譽,見役勛貴,處之下坐,以取殘盃冷炙之辱。」唐.杜甫〈奉贈韋左丞丈二十二韻〉:「殘杯與冷炙,到處潛悲辛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已凉的饭菜;剩余的饭菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已凉的饭菜;剩余的饭菜。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

残羹 · 馂余