餕餘 jùn yú · tuấn dư Hán Việt: tuấn dư · Pinyin: jùn yú Tổng quan Cấu tạo: 餕 (tuấn) + 餘 (dư)Pinyinjùn yúHán Việttuấn dưCấu tạo餕 + 餘 · tuấn + dư nghĩa thành phần: tuấn + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃剩馀的食物; 馀剩的食物; 比喻残剩的东西。Tân Hoa Tự Điển 1.吃剩馀的食物。 2.馀剩的食物。 3.比喻残剩的东西。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa冷炙 · 残羹