冷熱病

lěng rè bìng lãnh nhiệt bệnh

Hán Việt: lãnh nhiệt bệnh · Pinyin: lěng rè bìng

Tổng quan

bệnh sốt rét

Cấu tạo: (lãnh) + (nhiệt) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh sốt rét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.瘧疾的別名。參見「瘧疾」條。 2.比喻情緒起伏不定、變化極大。如:「她一會兒高興、一會兒生氣,真像得了冷熱病。」

Eng

  • CC-CEDICT malaria
  • Cihui malaria