冷燙精 lãnh năng tinh Hán Việt: lãnh năng tinh Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 燙 (năng) + 精 (tinh)Hán Việtlãnh năng tinhCấu tạo冷 + 燙 + 精 · lãnh + năng + tinh nghĩa thành phần: lãnh + năng + tinh Nghĩa EngCihui 冷燙精 ěngtàngjīng n. cold wave/perm solution