冷球蛋白 lãnh cầu đản bạch Hán Việt: lãnh cầu đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 球 (cầu) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtlãnh cầu đản bạchCấu tạo冷 + 球 + 蛋 + 白 · lãnh + cầu + đản + bạch nghĩa thành phần: lãnh + cầu + đản + bạch Nghĩa EngCihui cryoglobulin