冷痛覺 lãnh thống giác Hán Việt: lãnh thống giác Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 痛 (thống) + 覺 (giác)Hán Việtlãnh thống giácCấu tạo冷 + 痛 + 覺 · lãnh + thống + giác nghĩa thành phần: lãnh + thống + giác Nghĩa EngCihui cryalgesia