冷眼傍观

lěng yǎn páng guān lãnh nhãn bàng quan

Hán Việt: lãnh nhãn bàng quan · Pinyin: lěng yǎn páng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (nhãn) + (bàng) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「冷眼旁觀」。見「冷眼旁觀」條。01.《初刻拍案驚奇》卷一三:「那先生看了這些光景,口中不語,心下思量道:『這真叫做禽犢之愛!適所以害之耳……。』卻只是冷眼傍觀,任主人家措置。」