冷矯正 lãnh kiểu chánh Hán Việt: lãnh kiểu chánh Tổng quan sự sửa nguội Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh)Hán Việtlãnh kiểu chánhCấu tạo冷 + 矯 + 正 · lãnh + kiểu + chánh nghĩa thành phần: lãnh + kiểu + chánh Nghĩa ViệtCihui sự sửa nguội