冷線科 lãnh tuyến khoa Hán Việt: lãnh tuyến khoa Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 線 (tuyến) + 科 (khoa)Hán Việtlãnh tuyến khoaCấu tạo冷 + 線 + 科 · lãnh + tuyến + khoa nghĩa thành phần: lãnh + tuyến + khoa Nghĩa EngCihui Rhigonematidae