冷膠裝訂 lěng jiāo zhuāng dìng · lãnh giao trang đính Hán Việt: lãnh giao trang đính · Pinyin: lěng jiāo zhuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 膠 (giao) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Pinyinlěng jiāo zhuāng dìngHán Việtlãnh giao trang đínhCấu tạo冷 + 膠 + 裝 + 訂 · lãnh + giao + trang + đính nghĩa thành phần: lãnh + giao + trang + đính