冷脆性 lãnh thúy tính Hán Việt: lãnh thúy tính Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 脆 (thúy) + 性 (tính)Hán Việtlãnh thúy tínhCấu tạo冷 + 脆 + 性 · lãnh + thúy + tính nghĩa thành phần: lãnh + thúy + tính Nghĩa EngCihui 冷脆性 ěngcuìxìng n. <mach.> black shortness; low-temperature brittleness