冷臉兒

lěng liǎn ér lãnh kiểm nhi

Hán Việt: lãnh kiểm nhi · Pinyin: lěng liǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹冷脸子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹冷脸子。