冷臉兒 lěng liǎn ér · lãnh kiểm nhi Hán Việt: lãnh kiểm nhi · Pinyin: lěng liǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Pinyinlěng liǎn érHán Việtlãnh kiểm nhiCấu tạo冷 + 臉 + 兒 · lãnh + kiểm + nhi nghĩa thành phần: lãnh + kiểm + nhi