冷莊子
lãnh trang tử
Hán Việt: lãnh trang tử
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平日並不準備蔬果酒肉等材料,當有人訂座才臨時採購,準備佳餚的飯店。如:「老王開的冷莊子,生意挺好的。」
Eng
- Cihui 冷莊子 ěngzhuāngzi p.w. <topo.> restaurant serving mainly cold food
Hán Việt: lãnh trang tử