冷藏器

lãnh tàng khí

Hán Việt: lãnh tàng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (tàng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冷藏器 ěngcángqì n. freezer M:¹tái