冷藏肉 lěng cáng ròu · lãnh tàng nhục Hán Việt: lãnh tàng nhục · Pinyin: lěng cáng ròu Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 藏 (tàng) + 肉 (nhục)Pinyinlěng cáng ròuHán Việtlãnh tàng nhụcCấu tạo冷 + 藏 + 肉 · lãnh + tàng + nhục nghĩa thành phần: lãnh + tàng + nhục