冷藏船
lãnh tàng thuyền
Hán Việt: lãnh tàng thuyền
Tổng quan
tàu đông lạnh。貨艙內附有絕熱與冷藏設備的運輸船隻。
Nghĩa
Việt
- Cihui tàu đông lạnh。貨艙內附有絕熱與冷藏設備的運輸船隻。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貨艙內附有絕熱與冷藏設備的運輸船隻。
Hán Việt: lãnh tàng thuyền
tàu đông lạnh。貨艙內附有絕熱與冷藏設備的運輸船隻。