冷蟾羹 lěng chán gēng · lãnh thiềm canh Hán Việt: lãnh thiềm canh · Pinyin: lěng chán gēng Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 蟾 (thiềm) + 羹 (canh)Pinyinlěng chán gēngHán Việtlãnh thiềm canhCấu tạo冷 + 蟾 + 羹 · lãnh + thiềm + canh nghĩa thành phần: lãnh + thiềm + canh