冷血的

lãnh huyết đích

Hán Việt: lãnh huyết đích

Tổng quan

có máu lạnh (cá, rắn...), lạnh nhạt, hờ hững, phớt lạnh; nhẫn tâm, bình tĩnh, thản nhiên

Cấu tạo: (lãnh) + (huyết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có máu lạnh (cá, rắn...), lạnh nhạt, hờ hững, phớt lạnh; nhẫn tâm, bình tĩnh, thản nhiên