冷言冷語

lěng yán lěng yǔ lãnh ngôn lãnh ngữ

Hán Việt: lãnh ngôn lãnh ngữ · Pinyin: lěng yán lěng yǔ

Tổng quan

lời bình luận mỉa mai (thành ngữ) | đưa ra bình luận mỉa mai lời mặn lời nhạt; lời nói châm chọc。含有譏諷意味的冷冰冰的話。

Cấu tạo: (lãnh) + (ngôn) + (lãnh) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời bình luận mỉa mai (thành ngữ) | đưa ra bình luận mỉa mai lời mặn lời nhạt; lời nói châm chọc。含有譏諷意味的冷冰冰的話。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諷刺、譏笑的話。《醒世恆言.卷三七.杜子春三入長安》:「只這冷言冷語,帶譏帶訕的,教人怎麼當得!」也作「冷言熱語」。

Eng

  • CC-CEDICT sarcastic comments (idiom)|to make sarcastic comments
  • Cihui sarcastic comments (idiom); to make sarcastic comments

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

语重心长