冷言熱語

lěng yán rè yǔ lãnh ngôn nhiệt ngữ

Hán Việt: lãnh ngôn nhiệt ngữ · Pinyin: lěng yán rè yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (ngôn) + (nhiệt) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諷刺、譏笑的話。《警世通言.卷二四.玉堂春落難逢夫》:「欲待回家,難見父母兄嫂;待不去,又受不得亡八冷言熱語。」也作「冷言冷語」。