冷讥热讽

lěng jī rè fèng lãnh ki nhiệt phúng

Hán Việt: lãnh ki nhiệt phúng · Pinyin: lěng jī rè fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (ki) + (nhiệt) + (phúng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「冷嘲熱諷」。見「冷嘲熱諷」條。01.清.袁枚《牘外餘言》:「故晉大夫七嘴八舌,冷譏熱諷,皆由于心之大公也。」(源)<a name="冷嘲閑諷"> </a>