冷軋鋼 lěng yà gāng · lãnh yết cương Hán Việt: lãnh yết cương · Pinyin: lěng yà gāng Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 軋 (yết) + 鋼 (cương)Pinyinlěng yà gāngHán Việtlãnh yết cươngCấu tạo冷 + 軋 + 鋼 · lãnh + yết + cương nghĩa thành phần: lãnh + yết + cương Nghĩa EngCihui 冷軋鋼 ěngzhágāng n. cold-rolled steel