冷軋機

lãnh yết ki

Hán Việt: lãnh yết ki

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (yết) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冷軋機 ěngzhájī n. cold-rolling mill M:¹tái/⁴zuò