冷金紙 lěng jīn zhǐ · lãnh kim chỉ Hán Việt: lãnh kim chỉ · Pinyin: lěng jīn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 金 (kim) + 紙 (chỉ)Pinyinlěng jīn zhǐHán Việtlãnh kim chỉCấu tạo冷 + 金 + 紙 · lãnh + kim + chỉ nghĩa thành phần: lãnh + kim + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带白色的泥金或洒金的纸。Tân Hoa Tự Điển 1.带白色的泥金或洒金的纸。