冷鋒面

lãnh phong diện

Hán Việt: lãnh phong diện

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (phong) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冷鋒面 ěngfēngmiàn n. <met.> cold front