冷門兒 lãnh môn nhi Hán Việt: lãnh môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtlãnh môn nhiCấu tạo冷 + 門 + 兒 · lãnh + môn + nhi nghĩa thành phần: lãnh + môn + nhi Nghĩa EngCihui 冷門兒 ěngménr ►See lěngmén