冷門股 lěng mén gǔ · lãnh môn cổ Hán Việt: lãnh môn cổ · Pinyin: lěng mén gǔ Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 門 (môn) + 股 (cổ)Pinyinlěng mén gǔHán Việtlãnh môn cổCấu tạo冷 + 門 + 股 · lãnh + môn + cổ nghĩa thành phần: lãnh + môn + cổ