冷門貨

lěng mén huò lãnh môn hóa

Hán Việt: lãnh môn hóa · Pinyin: lěng mén huò

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (môn) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷货。

Eng

  • Cihui 冷門貨 ěngménhuò n. goods in low demand M:²jiàn/¹zhǒng

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

热门货