冷麪孔
lãnh mian3 khổng
Hán Việt: lãnh mian3 khổng · Pinyin: lěng miàn kǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冷脸子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冷脸子。
Eng
- Cihui 冷面孔 ěngmiànkǒng n. cold/emotionless face M:¹zhāng
Hán Việt: lãnh mian3 khổng · Pinyin: lěng miàn kǒng