冷顫兒 lãnh chiến nhi Hán Việt: lãnh chiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 顫 (chiến) + 兒 (nhi)Hán Việtlãnh chiến nhiCấu tạo冷 + 顫 + 兒 · lãnh + chiến + nhi nghĩa thành phần: lãnh + chiến + nhi Nghĩa EngCihui 冷顫兒 ěngzhànr ►See ²lěngzhàn