冷食部 lãnh thực bộ Hán Việt: lãnh thực bộ Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 食 (thực) + 部 (bộ)Hán Việtlãnh thực bộCấu tạo冷 + 食 + 部 · lãnh + thực + bộ nghĩa thành phần: lãnh + thực + bộ Nghĩa EngCihui 冷食部 ěngshíbù p.w. cold-drink and snack counter