冷飲店 lěng yǐn diàn · lãnh ẩm điếm Hán Việt: lãnh ẩm điếm · Pinyin: lěng yǐn diàn Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 飲 (ẩm) + 店 (điếm)Pinyinlěng yǐn diànHán Việtlãnh ẩm điếmCấu tạo冷 + 飲 + 店 · lãnh + ẩm + điếm nghĩa thành phần: lãnh + ẩm + điếm Nghĩa EngCihui 冷飲店 ěngyǐndiàn p.w. cold-drink bar/shop M:¹jiā