冷餐會 lěng cān huì · lãnh xan hội Hán Việt: lãnh xan hội · Pinyin: lěng cān huì Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 餐 (xan) + 會 (hội)Pinyinlěng cān huìHán Việtlãnh xan hộiCấu tạo冷 + 餐 + 會 · lãnh + xan + hội nghĩa thành phần: lãnh + xan + hội