冷高壓 lãnh cao áp Hán Việt: lãnh cao áp Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 高 (cao) + 壓 (áp)Hán Việtlãnh cao ápCấu tạo冷 + 高 + 壓 · lãnh + cao + áp nghĩa thành phần: lãnh + cao + áp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大氣中某高度的高壓,其熱力結構中心區域的空氣相對於四周為冷,即稱為「冷高壓」。其壓力強度隨高度遞減。EngCihui 冷高壓 ěnggāoyā n. cold anticyclone