冷麪
lãnh mian3
Hán Việt: lãnh mian3 · Pinyin: lěng miàn
Tổng quan
lạnh lùng | nghiêm khắc | khắt khe | naengmyeon (món Hàn Quốc làm từ mì lạnh trong súp)
Nghĩa
Việt
- Cihui lạnh lùng | nghiêm khắc | khắt khe | naengmyeon (món Hàn Quốc làm từ mì lạnh trong súp)
Eng
- Cihui grim; stern; harsh